Trang chủ
         4CTECH          Bản Quyền Phần Mềm          Đào Tạo          Dịch Vụ            Liên Hệ

HP Z840 Workstation

Dòng Workstation huyền thoại của HP, đạt giải thưởng về thiết kế công nghiệp, được xây dựng đáp ứng tất cả các yêu cầu khắt khe nhất về đồ họa xử lý như khối truyền hình, dầu khí, xử lý hình ảnh khoa học, cơ khí, sản xuất video, hoạt hình v.v… đây là dòng Workstation có thể nói mạnh nhất hiện nay.

Intel Xeon E5-2630v3 2.4GHz 20M 1866 bus 8 core
16 DIMMs - Lên tới 2TB DDR4 2133MHz Registered ECC Memory
Tối đa 5 HDD - 20TB hoặc 10 x 2,5 inch HDD
2 x NVIDIA Quadro K620 2GB
2 x NVIDIA Quadro K2200 4GB
2 x NVIDIA Quadro M4000 8GB
2 x NVIDIA Quadro M5000 8GB
2 x NVIDIA Quadro M6000 12GB
7 PCIe

- Hàng đồng bộ đầy đủ CO/CQ
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành chính hãng

Thông số kỹ thuật

Kiểu dáng
  • Rackable minitower
Hệ điều hành
  • Windows 8.1 Pro 64-bit
  • Windows 7 Professional 64-bit
  • Ubuntu 14.04
  • HP Installer Kit for Linux
  • Red Hat Enterprise Linux Desktop/Workstation (1 năm bản quyền; không cài sẵn HĐH)
Bộ xử lý
  • Intel Xeon E5-2699 v3 (2.3 GHz, 45 MB cache, 18 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2697 v3 (2.6 GHz, 35 MB cache, 14 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2695 v3 (2.3 GHz, 35 MB cache, 14 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2690 v3 (2.6 GHz, 30 MB cache, 12 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2687W v3 (3.1 GHz, 25 MB cache, 10 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2683 v3 (2.0 GHz, 35 MB cache, 14 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2680 v3 (2.5 GHz, 30 MB cache, 12 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2670 v3 (2.3 GHz, 30 MB cache, 12 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2667 v3 (3.2 GHz, 20 MB cache, 8 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2660 v3 (2.6 GHz, 25 MB cache, 10 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2650 v3 (2.3 GHz, 25 MB cache, 10 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2643 v3 (3.4 GHz, 20 MB cache, 6 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2640 v3 (2.6 GHz, 20 MB cache, 8 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2637 v3 (3.5 GHz, 15 MB cache, 4 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2630 v3 (2.4 GHz, 20 MB cache, 8 cores, Intel vPro) (khuyên dùng)
  • Intel Xeon E5-2623 v3 (3.0 GHz, 10 MB cache, 4 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2620 v3 (2.4 GHz, 15 MB cache, 6 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2609 v3 (1.9 GHz, 15 MB cache, 6 cores, Intel vPro)
  • Intel Xeon E5-2603 v3 (1.6 GHz, 15 MB cache, 6 cores, Intel vPro)
Chipset
  • Intel C612
RAM
Khe cắm

16 DIMM slots (8 mỗi CPU)

Loại
  • DDR4 R-DIMM (Registered), ECC: 4GB, 8GB và 16GB
  • DDR4 LR-DIMM (Load Reduced), ECC: 32GB, 64GB và 128GB
Tốc độ

2133MT/s

Bộ nhớ tối đa

2TB (1TB mỗi CPU)

Ổ đĩa cứng
SAS
  • Lên tới (5) 3.5-inch 10K rpm drives: 300, 600 GB, 1.2 TB (6 TB max)
  • Lên tới (8) 2.5-inch 10K rpm drives: 300, 600 GB, 1.2 TB (9.6 TB max)
SATA
  • Lên tới (5) 3.5-inch 7200 rpm 6Gb/s drives: 500 GB, 1.0, 2.0, 3.0, 4.0 TB (20.0 TB max)
  • Lên tới (10) 2.5-inch 7200 rpm 6Gb/s drives: 500 GB, 1.0, 2.0, 3.0, 4.0 TB (40.0 TB max)
SATA SSDs

Lên tới (8) 2.5-inch 6Gb/s drives: 128, 256, 512 GB, 1 TB (8.0 TB max)

PCIe SSDs

Lên tới (2) PCIe HP Z Turbo Drive drives: 256, 512 GB (1.0 TB max)

Ổ đĩa quang
  • Slim SATA DVD-ROM
  • Slim SATA SuperMulti DVD writer
  • Slim SATA Blu-ray writer
Ổ cứng cắm thêm
  • 1 15-in-1 media card reader (optional)
Card đồ họa
Professional 2D
Entry 3D
Mid-range 3D
High-end 3D
Âm thanh
  • Integrated IDT 92HD94 audio
Kết nối
  • Integrated Intel I210AT PCIe GbE
  • Integrated Intel I218LM PCIe GbE
  • Intel Ethernet I210-T1 PCIe NIC (optional)
  • HP X520 10 GbE Dual Port Adapter (optional)
  • HP 10 GbE SFP+SR Transceiver (optional)
  • HP 361T PCIe Dual Port Gigabit NIC (optional)
  • Intel 7260 802.11a/b/g/n PCIe WLAN (optional)
Khe mở rộng
  • 2 PCIe Gen3 x16
  • 1 PCIe Gen3 x16 (khi có 2 CPU)
  • 1 PCIe Gen3 x8 (khi có 2 CPU)
  • 1 PCIe Gen3 x4
  • 1 PCIe Gen2 x4 khi có 1 CPU. Trở thành PCIe Gen3 x8 khi có 2 CPU
  • 1 PCIe Gen2 x1
Cổng
Phía trước

4 USB 3.0; 1 combo headset; 1 microphone

Tùy chọn

4 USB 3.0; 2 USB 2.0; 1 serial; 2 PS/2; 2 RJ-45; 1 audio line in; 1 audio line out

Bên trong

2 USB 2.0; 1 USB 3.0

Khoang ổ đĩa
Bên ngoài

(2) 5.25-inch; (1) slim ODD

Bên trong

(4) 3.5-inch

Thiết bị đầu vào
  • HP USB SmartCard Keyboard
  • HP 2.4 GHz Wireless Keyboard & Mouse
  • HP PS/2 Keyboard; HP USB Keyboard
  • HP USB Optical 3-Button Mouse
  • HP PS/2 Mouse
  • HP USB Optical Mouse
  • HP USB 1000 dpi Laser Mouse
  • HP SpaceExplorer 3D USB Controller
  • HP SpacePilot Pro 3D USB Intelligent Controller
Phần mềm
  • HP Performance Advisor
  • HP Remote Graphics Software (RGS)
  • Cyberlink Media Suite & PowerDVD
  • Foxit PhantomPDF Express
  • MS Office Home & Business 2013
Bảo mật
  • HP Chassis Intrusion Sensor
  • HP Security Cable with Kensington Lock
Nguồn
  • 850 W 88% efficient, wide-ranging, active PFC
  • 1125 W 90% efficient, wide-ranging, active PFC
Kích thước
  • 8 x 20.7 x 17.5 inch (20.3 x 52.5 x 44.4 cm)
Trọng lượng
  • 46.7 lb (21.1 kg)
Môi trường
  • Low halogen
Tiết kiệm năng lượng
  • ENERGY STAR qualified and EPEAT registered configurations available
Màn hình phù hợp
Bảo hành
  • 3 năm

This is the bottom slider area. You can edit this text and also insert any element here. This is a good place if you want to put an opt-in form or a scarcity countdown.